越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tế bào cơ” (1)
tế bào cơ
英语
名muscle cell
Tiêu cơ vân nghĩa là tình trạng tế bào cơ bị vỡ.
Rhabdomyolysis means the condition of 'muscle cells breaking down'.
相关词“tế bào cơ” (0)
未找到相关词。
短语“tế bào cơ” (2)
Tiêu cơ vân nghĩa là tình trạng tế bào cơ bị vỡ.
Rhabdomyolysis means the condition of 'muscle cells breaking down'.
Khi tế bào cơ bị vỡ, các chất bên trong sẽ giải phóng vào máu.
When muscle cells rupture, internal substances are released into the bloodstream.
